WinHSK

挤对

HSK5v
0 · Lv.1
duì

bắt ép; buộc phải; ép buộc; ép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逼迫使屈从
义项 vHSK5

bắt ép; buộc phải; ép buộc; ép

逼迫使屈从

免费例句

他不愿意,就别挤对他了。

Tā bú yuànyì, jiù bié jǐduì tā le.

HSK6

Anh ấy không muốn thì đừng ép anh ta.

If he doesn't want to, don't pressure him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan