拼
挤对
HSK5v 0 · Lv.1
jǐduì
bắt ép; buộc phải; ép buộc; ép
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不愿意,就别挤对他了。
Tā bú yuànyì, jiù bié jǐduì tā le.
≈HSK6
Anh ấy không muốn thì đừng ép anh ta.
If he doesn't want to, don't pressure him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分