WinHSK

挤满

HSK5v
0 · Lv.1
mǎn

chật ních; đông nghịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人、物等过分聚集
义项 vHSK5

chật ních; đông nghịt

人、物等过分聚集

免费例句

房间里挤满了人。

Fángjiān lǐ jǐ mǎn le rén.

HSK4

Trong phòng đông nghịt người.

The room is packed with people.

生活也是如此,如果你的生活先被不重要的事挤满了,那你就无法再装进更大、更重要的事了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan