WinHSK

挤进

HSK5v
0 · Lv.1
jìn

chen vào; chen lên trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力往里面去
  2. 努力争取进入 (组织或阶层)
义项 vHSK5

chen vào; chen lên trước

用力往里面去

免费例句

大家用力挤进门。

Dàjiā yònglì jǐ jìn mén.

HSK4

Mọi người dùng sức chen vào cửa.

Everyone pushed hard to squeeze through the door.

义项 vHSK5

chui vào (giai cấp; tổ chức)

努力争取进入 (组织或阶层)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan