拼
挥手
HSK5v 0 · Lv.1
huīshǒu
vung tay; khua tay; vẫy tay; vẫy chào
漢越 huy thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
他向车上的乘客挥手。
Tā xiàng chē shàng de chéngkè huīshǒu.
≈HSK4
Anh ấy vẫy tay chào các hành khách trên xe.
He waved to the passengers on the bus.
他挥手让车停下来。
Tā huīshǒu ràng chē tíng xiàlái.
≈HSK4
Anh ấy vẫy tay để dừng xe lại.
He waved his hand to stop the car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分