拼
挨个
HSK7-9adv 0 · Lv.1
āigè
lần lượt; từng cái; đến lượt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逐一,顺次
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
lần lượt; từng cái; đến lượt
逐一,顺次
免费例句
他们挨个排队进场。
Tāmen āigè páiduì jìn chǎng.
≈HSK5
Họ xếp hàng lần lượt vào sân.
They lined up one by one to enter.
我要挨个看你的照片。
Wǒ yào āigè kàn nǐ de zhàopiàn.
≈HSK5
Tôi phải xem từng tấm ảnh của cậu.
I want to look at your photos one by one.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分