WinHSK

挨批

HSK7-9v
0 · Lv.1
āi

bị mắng; bị phê bình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受到批评或批判
义项 vHSK7-9

bị mắng; bị phê bình

受到批评或批判

免费例句

你们怎么了?又挨批了?

Nǐmen zěnme le? Yòu ái pī le?

HSK5

Mọi người sao vậy? Lại bị mắng à?

What's wrong with you? Got criticized again?

你等下肯定要挨老师批!

Nǐ děng xià kěndìng yào ái lǎoshī pī!

HSK5

Lát nữa cậu bị thầy mắng cho xem!

You're definitely going to get scolded by the teacher later!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan