拼
挨着
HSK6v 0 · Lv.1
āizhe
gần; kề; sát; sát bên; gần sát
漢越 ai trước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近;接近
- 按顺序接着来
等级
义项 ①v≈HSK6
gần; kề; sát; sát bên; gần sát
靠近;接近
免费例句
他家挨着我家,离得不远。
Tā jiā āizhe wǒ jiā, lí de bù yuǎn.
≈HSK5
Nhà anh ấy ở sát cạnh nhà tôi, không xa.
His house is next to mine, not far away.
大伙儿把袖子举起来,就是一片云;大伙儿甩一把汗,就是一阵雨;街上的行人肩膀挨着肩膀,脚尖儿碰着脚跟儿。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK6
theo; lần lượt theo (số, thứ tự, danh sách, quy trình...)
按顺序接着来
免费例句
大家挨着排好了队。
Dàjiā āi zhe pái hǎo le duì.
≈HSK5
Mọi người xếp hàng theo thứ tự.
Everyone lined up one after another.
孩子们挨着桌子坐下。
Háizimen āizhe zhuōzi zuòxià.
≈HSK5
Bọn trẻ ngồi xuống cạnh bàn.
The children sat down next to the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分