WinHSK

挨训

HSK7-9v
0 · Lv.1
āixùn

Được giáo huấn; bị mắng; bị khiển trách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被责骂或批评的状态。
义项 vHSK7-9

Được giáo huấn; bị mắng; bị khiển trách

被责骂或批评的状态。

免费例句

像学生一样挨训?

Xiàng xuéshēng yíyàng ái xùn?

HSK6

Bị mắng như một học sinh à?

Getting scolded like a student?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan