WinHSK

挨踢

HSK7-9locativ
0 · Lv.1
āi

IT (chỉ ngành công nghệ thông tin)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指“信息技术”或“IT”领域
义项 locativHSK7-9

IT (chỉ ngành công nghệ thông tin)

指“信息技术”或“IT”领域

免费例句

IT行业发展很快。

IT hángyè fāzhǎn hěn kuài.

HSK4

Ngành IT phát triển rất nhanh.

The IT industry is developing very fast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan