拼
挨近
HSK7-9v 0 · Lv.1
āijìn
kề; sát; gần; áp sát; đến gần; lại gần; tới gần; léo hánh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kề; sát; gần; áp sát; đến gần; lại gần; tới gần; léo hánh
靠近
免费例句
小孩们挨近火炉取暖。
Xiǎoháimen āijìn huǒlú qǔnuǎn.
≈HSK5
Bọn trẻ tụm lại gần lò sưởi để sưởi ấm.
The children huddled near the stove to keep warm.
小猫慢慢挨近了主人。
Xiǎo māo mànmàn āijìn le zhǔrén.
≈HSK5
Con mèo nhỏ từ từ lại gần chủ.
The kitten slowly approached its owner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分