挫折
HSK6vtrở ngại; khó khăn; thất bại; sự cản trở
例句
Câu ví dụ克服挫折是成功的关键。
Kèfú cuòzhé shì chénggōng de guānjiàn.
Vượt qua khó khăn là chìa khóa để thành công.
Overcoming setbacks is the key to success.
挫折使她成长为更好的人。
Cuòzhé shǐ tā chéngzhǎng wéi gèng hǎo de rén.
Thất bại đã giúp cô ấy trở thành người tốt hơn.
Setbacks made her grow into a better person.
他因挫折而变得更强。
Tā yīn cuòzhé ér biàn de gèng qiáng.
Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn nhờ thất bại.
He became stronger because of setbacks.
他在比赛中受了几次挫折。
Tā zài bǐsài zhōng shòu le jǐ cì cuòzhé.
Anh ấy đã thất bại vài lần trong cuộc thi.
He suffered several setbacks in the competition.
他的梦想在现实中受挫了。
Tā de mèngxiǎng zài xiànshí zhōng shòucuò le.
Giấc mơ của anh ấy bị hiện thực làm cản trở.
His dream was frustrated by reality.
他的计划受到了严重挫折。
Tā de jìhuà shòu dào le yánzhòng cuòzhé.
Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở nghiêm trọng.
His plan suffered a serious setback.