拼
挫败
HSK7-9v 0 · Lv.1
cuòbài
thất bại
defeat; frustration; setback 计划遭到 挫败 be thwarted in one's plan
漢越 toả bại
例句
Câu ví dụ免费例句
他们挫败了所有阴谋。
Tāmen cuòbài le suǒyǒu yīnmóu.
≈HSK6
Họ đã đánh bại mọi âm mưu.
They foiled all the conspiracies.
这次行动挫败了敌人。
Zhè cì xíngdòng cuòbài le dírén.
≈HSK6
Lần hành động này đã đánh bại kẻ thù.
This operation thwarted the enemy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分