WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
振作
HSK7-9
adj, v
0 · Lv.1
zhènzuò
phấn khởi; phấn chấn; nức lòng
漢越 chấn tác
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
振作精神
zhèn zuò jīng shén
HSK7-9
lấy lại tinh thần
振作起来
zhèn zuò qǐ lái
HSK7-9
phấn chấn lên; lấy lại tinh thần; vực dậy bản thân
查词
复习
真题
工具
我的