WinHSK

振动

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhèndòng

rung; chấn động; dao động; rung động

漢越 chấn động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体通过一个中心位置,不断作往复运动摆的运动就是振动也叫振荡
义项 vHSK7-9

rung; chấn động; dao động; rung động

物体通过一个中心位置,不断作往复运动摆的运动就是振动也叫振荡

免费例句

他手里的手机突然振动了。

Tā shǒu lǐ de shǒujī tūrán zhèndòng le.

HSK5

Chiếc điện thoại trong tay anh ấy đột nhiên rung lên.

The phone in his hand suddenly vibrated.

这个机器启动时会振动。

Zhège jīqì qǐdòng shí huì zhèndòng.

HSK5

Máy này sẽ rung khi khởi động.

This machine vibrates when it starts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50