WinHSK

挺好

HSK2adj
0 · Lv.1
tǐnɡhǎo

rất; rất tốt

漢越 đĩnh hảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出乎意料地好
义项 adjHSK2

rất; rất tốt

出乎意料地好

免费例句

今天天气挺好,不冷也不热。

Jīntiān tiānqì tǐng hǎo, bù lěng yě bù rè.

HSK3

Hôm nay thời tiết rất tốt, không lạnh cũng không nóng.

The weather is pretty good today, neither cold nor hot.

昨天的电影挺好,大家都喜欢。

Zuótiān de diànyǐng tǐng hǎo, dàjiā dōu xǐhuān.

HSK3

Bộ phim hôm qua rất hay, mọi người đều thích.

Yesterday's movie was pretty good; everyone liked it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan