WinHSK

挺直

HSK3v
0 · Lv.1
tǐngzhí

thẳng; thẳng tắp; thẳng băng; thẳng óng

straighten up (physically); hold erect 把身子 挺直 hold one's body erect; erect oneself to full height; keep one's back straight 把背 挺直 straighten one's back

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你应该试着把背挺直。

nǐ yīng gāi shì zhe bǎ bèi tǐng zhí

HSK4

Bạn nên thử uốn thẳng lưng.

You should try to straighten your back.

在写地书的过程中,两脚要分开,与肩同宽,两腿伸直,腰部挺直,手握笔杆,心无他用。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan