拼
挺立
HSK5v 0 · Lv.1
tǐnɡlì
đứng thẳng; dựng đứng; đứng sừng sững
漢越 đĩnh lập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直立; 直着身体, 两脚着地或踏在物体上
等级
义项 ①v≈HSK5
đứng thẳng; dựng đứng; đứng sừng sững
直立; 直着身体, 两脚着地或踏在物体上
免费例句
几棵老松树挺立在山坡上。
Jǐ kē lǎo sōngshù tǐnglì zài shānpō shang.
≈HSK5
Mấy cây thông già mọc thẳng tắp trên sườn núi.
Several old pine trees stand erect on the hillside.
旗帜在风中挺立。
qí zhì zài fēng zhōng tǐng lì.
≈HSK6
Cờ đứng thẳng trong gió.
The flag stood upright in the wind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分