WinHSK

挺立

HSK5v
0 · Lv.1
tǐnɡlì

đứng thẳng; dựng đứng; đứng sừng sững

漢越 đĩnh lập
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan