WinHSK

挽囘

HSK1v
0 · Lv.1
wǎnhuí

xoay chuyển (từ xấu sang tốt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扭轉已成的不利局面。
  2. 收回 (利權) 。
义项 vHSK1

xoay chuyển (từ xấu sang tốt)

扭轉已成的不利局面。

义项 vHSK1

vãn hồi; thu lại; bù lại; bù đắp lại (quyền lợi)

收回 (利權) 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan