WinHSK

挽歌

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎn

bài ca phúng điếu; bài ca đưa đám

dirge; elegy 丧礼 挽歌 funeral elegy 旧制度的 挽歌 elegies on the old system 哀悼朋友的 挽歌 elegy on one's friend 唱 挽歌 sing a dirge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哀悼死者的歌
义项 nHSK7-9

bài ca phúng điếu; bài ca đưa đám

哀悼死者的歌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan