WinHSK

挽额

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎné

Đưa tang (văn hóa tang lễ)

elegiac board/tablet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时妇女装饰额头的头饰
义项 nHSK7-9

Đưa tang (văn hóa tang lễ)

旧时妇女装饰额头的头饰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan