WinHSK

捅咕

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǒng

đụng; va; chọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碰;触动
  2. 从旁鼓动人 (做某种事)
义项 vHSK7-9

đụng; va; chọc

碰;触动

免费例句

闹钟、收音机之类的东西。

HSK5

Từ nhỏ nó đã thích nghịch ngợm mấy thứ như đồng hồ báo thức, đài radio.

He was fond of tampering with things like alarm clocks and radios ever since he was a little boy. [动] 2 instigate; incite; goad; egg sb on 我决不会做这种事,你别瞎 捅咕 。

义项 vHSK7-9

kích động; xúi giục; xúi bẩy

从旁鼓动人 (做某种事)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan