WinHSK

捅破

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǒng

để đâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to pierce
  2. to prod through
  3. 捅破是指用力刺穿某物;也可以指揭示真相或使某事变得明显。
义项 vHSK7-9

để đâm

to pierce

义项 vHSK7-9

để vượt qua

to prod through

义项 vHSK7-9

đâm thủng, chọc thủng; đâm thủng; làm rõ ràng

捅破是指用力刺穿某物;也可以指揭示真相或使某事变得明显。

免费例句

他把塑料袋捅破了。

Tā bǎ sùliàodài tǒngpò le.

HSK6

Anh ấy đã đâm thủng túi ni lông.

He poked a hole in the plastic bag.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan