拼
捅破
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǒngpò
để đâm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把塑料袋捅破了。
Tā bǎ sùliàodài tǒngpò le.
≈HSK6
Anh ấy đã đâm thủng túi ni lông.
He poked a hole in the plastic bag.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để đâm
他把塑料袋捅破了。
Tā bǎ sùliàodài tǒngpò le.
Anh ấy đã đâm thủng túi ni lông.
He poked a hole in the plastic bag.