拼
捉弄
HSK6v 0 · Lv.1
zhuōnòng
trêu chọc; trêu đùa; đùa; chòng ghẹo; giễu cợt; đùa giỡn; chơi xỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对人开玩笑,使为难; 蒙蔽玩弄
等级
义项 ①v≈HSK6
trêu chọc; trêu đùa; đùa; chòng ghẹo; giễu cợt; đùa giỡn; chơi xỏ
对人开玩笑,使为难; 蒙蔽玩弄
免费例句
别捉弄新来的同事了!
bié zhuō nòng xīn lái de tóng shì le
≈HSK5
Đừng trêu chọc đồng nghiệp mới nữa!
Don't tease the new colleague!
老板整天喜欢捉弄人。
lǎo bǎn zhěng tiān xǐ huān zhuō nòng rén
≈HSK5
Ông chủ cả ngày thích hành hạ người khác.
The boss likes to tease people all day long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分