WinHSK

捉拿

HSK6v
0 · Lv.1
zhuōná

tróc nã; bắt; lùng bắt (phạm nhân); nã tróc

arrest; catch; apprehend 将罪犯 捉拿 归案 arrest and bring a criminal to justice 捉拿 治罪 arrest and punish 捉拿 凶手 arrest a murderer 捉拿 逃犯 arrest an escaped prisoner

漢越 tróc nã

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50