拼
捏脊
HSK7-9n 0 · Lv.1
niējǐ
nặn cột sống
kneading/massaging the muscles along the spine; chiropractic [method of treating children's digestive disorders]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医按摩手法
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nặn cột sống
中医按摩手法
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分