WinHSK

捏鼻

HSK7-9v
0 · Lv.1
niē

bóp mũi; nắm mũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指捏住鼻子的一种动作。
义项 vHSK7-9

bóp mũi; nắm mũi

用手指捏住鼻子的一种动作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50