WinHSK

捐出

HSK5v
0 · Lv.1
juānchū

hiến tặng; quyên góp; quyên tặng; ủng hộ (tiền, tài sản, vật phẩm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是将自己的财物、资金或物品无偿地给予他人或组织,通常用于慈善、公益或帮助有需要的人
义项 vHSK5

hiến tặng; quyên góp; quyên tặng; ủng hộ (tiền, tài sản, vật phẩm)

指的是将自己的财物、资金或物品无偿地给予他人或组织,通常用于慈善、公益或帮助有需要的人

免费例句

她把衣服捐出去了。

Tā bǎ yīfu juān chūqù le.

HSK5

Cô ấy đã quyên góp quần áo rồi.

She donated her clothes.

我昨天把它捐出去了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan