拼
捐给
HSK5v 0 · Lv.1
juāngěi
quyên tặng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捐赠给予。
等级
义项 ①v≈HSK5
quyên tặng
捐赠给予。
免费例句
是时候把秋装捐给需要帮助的人了。
Shì shíhou bǎ qiūzhuāng juān gěi xūyào bāngzhù de rén le.
≈HSK5
Đã đến lúc quyên tặng quần áo mùa thu cho những người cần giúp đỡ.
It's time to donate autumn clothes to people in need.
捐给博物馆,它们可以永久替我保存。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分