拼
捐赠
HSK6v 0 · Lv.1
juānzèng
biếu; tặng; quyên góp (vật phẩm cho quốc gia hoặc tập thể)
漢越 quyên tặng
例句
Câu ví dụ免费例句
我们计划捐赠衣物。
Wǒ men jì huà juān zèng yī wù.
≈HSK5
Chúng tôi dự định quyên góp quần áo.
We plan to donate clothes.
他们向医院捐赠了物资。
Tāmen xiàng yīyuàn juānzèng le wùzī.
≈HSK6
Họ đã quyên góp vật tư cho bệnh viện.
They donated supplies to the hospital.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分