拼
捕捞
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔlāo
bắt; đánh bắt (thực vật, động vật sống dưới nước)
catch; fish for (aquatic animals and plants) 远洋 捕捞 high sea fishing 捕捞 过度 overfishing 捕捞 能力 fishing capacity 捕捞 季节 catching season 捕捞 地点 fishing site 捕捞 鱼虾 catch fish and shrimps [ 相关词条 ] 捕捞许可证 [名] fishing licence
漢越 bộ liệu
例句
Câu ví dụ免费例句
她用网兜在湖里捕捞鱼虾。
Tā yòng wǎngdōu zài hú lǐ bǔlāo yú xiā.
≈HSK6
Cô ấy dùng lưới bắt cá tôm trong hồ.
She used a net to catch fish and shrimp in the lake.
渔民们每天出海捕捞海鲜。
Yúmínmen měitiān chūhǎi bǔlāo hǎixiān.
≈HSK6
Ngư dân mỗi ngày đều ra khơi đánh bắt hải sản.
Fishermen go out to sea every day to catch seafood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分