拼
捕食
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔshí
vồ; bắt mồi; săn mồi; ăn thịt (vồ, bắt những động vật khác để ăn thịt)
漢越 bổ thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (动物)捉住别的动物并且把它吃掉
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vồ; bắt mồi; săn mồi; ăn thịt (vồ, bắt những động vật khác để ăn thịt)
(动物)捉住别的动物并且把它吃掉
免费例句
燕子以昆虫为食,且习惯于在空中捕食飞虫。
≈HSK5
“喷水鱼”这个名字源于它独特的捕食技巧——喷水。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分