拼
捞孔
HSK7-9v 0 · Lv.1
lāokǒng
thiết bị định vị trực tuyến; lấy lỗ; vớt lỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捞孔是指通过某种方式获取或挖掘出一个孔洞,通常用于形容在某种情况下获得利益或资源。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thiết bị định vị trực tuyến; lấy lỗ; vớt lỗ
捞孔是指通过某种方式获取或挖掘出一个孔洞,通常用于形容在某种情况下获得利益或资源。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分