拼
损坏
HSK6v 0 · Lv.1
sǔnhuài
tổn hại; làm hỏng; làm hư hại; làm tổn hại; gây tổn hại
漢越 tổn hoại
例句
Câu ví dụ免费例句
他们不小心损坏了墙壁。
Tāmen bù xiǎoxīn sǔnhuài le qiángbì.
≈HSK5
Họ đã vô tình làm hỏng bức tường.
They accidentally damaged the wall.
他们故意损坏了这辆车。
Tāmen gùyì sǔnhuài le zhè liàng chē.
≈HSK5
Họ cố tình làm hỏng chiếc xe này.
They deliberately damaged this car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分