WinHSK

损害

HSK5v
0 · Lv.1
sǔnhài

làm hại; gây tổn hại; gây thiệt hại (sự nghiệp, lợi ích; sức khoẻ; danh vọng)

漢越 tổn hại

例句

Câu ví dụ
免费例句

吸烟会损害健康。

Xīyān huì sǔnhài jiànkāng.

HSK5

Hút thuốc sẽ làm hại sức khỏe.

Smoking can damage your health.

火灾造成了损害。

Huǒzāi zàochéng le sǔnhài.

HSK5

Hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại.

The fire caused damage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan