WinHSK

捡拾

HSK5v
0 · Lv.1
jiǎnshí

lục tìm; tìm kiếm, góp nhặt

pick up; collect; gather 在海滩 捡拾 贝壳 collect seashells on the beach 捡拾 田间的麦穗 glean the field

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan