WinHSK

捣毁

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎohuǐ

phá huỷ; đập nát; phá vỡ; phá tan

destroy; demolish; devastate; smash up 捣毁

漢越 đảo huỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 砸坏;击垮
  2. 借端生事; 无理取闹
义项 vHSK7-9

phá huỷ; đập nát; phá vỡ; phá tan

砸坏;击垮

义项 vHSK7-9

phá phách

借端生事; 无理取闹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan