拼
捣腾
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎoténg
buôn bán; kinh doanh; buôn đi bán lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'倒腾'
等级
义项 ①v≈HSK7-9
buôn bán; kinh doanh; buôn đi bán lại
同'倒腾'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buôn bán; kinh doanh; buôn đi bán lại
buôn bán; kinh doanh; buôn đi bán lại
同'倒腾'