拼
捣蛋
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎodàn
gây chuyện; gây sự; càn quấy; phá phách
act up; make/cause trouble 调皮 捣蛋 be mischievous [ 相关词条 ] 捣蛋鬼 [名] mischief
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别在教室里捣蛋。
Nǐ bié zài jiàoshì lǐ dǎodàn.
≈HSK5
Bạn đừng gây chuyện trong lớp.
Don't make trouble in the classroom.
别再捣蛋了,听话。
Bié zài dǎodàn le, tīng huà.
≈HSK5
Đừng có nghịch ngợm nữa, ngoan nào.
Stop being naughty, be good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分