WinHSK

捣鬼

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎoɡuǐ

phá rối; quấy rối; giở trò ma mãnh

play tricks; play devil; do sth underhand; do mischief 你在捣什么鬼? What mischief are you up to?

漢越 đảo quỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用诡计; 暗中使用诡计或做手脚
义项 vHSK7-9

phá rối; quấy rối; giở trò ma mãnh

使用诡计; 暗中使用诡计或做手脚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan