WinHSK

捣鼓

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

nghịch; nghịch ngợm (đồ vật)

deal/trade in 捣鼓 点儿小买卖 do some small business 捣鼓 股票 deal in stocks

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢捣鼓各种小东西。

Tā xǐhuan dǎogǔ gè zhǒng xiǎo dōngxi.

HSK6

Anh ấy thích nghịch các món đồ nhỏ.

He likes to tinker with all kinds of small things.

你又在捣鼓什么玩意儿?

Nǐ yòu zài dǎogǔ shénme wányìr?

HSK6

Cậu lại đang nghịch cái gì thế?

What are you fiddling with again?

她喜欢捣鼓一些小商品。

Tā xǐhuān dǎogǔ yīxiē xiǎo shāngpǐn.

HSK5

Cô ấy thích kinh doanh các mặt hàng nhỏ.

She likes to tinker with small commodities.

他以前捣鼓过手机买卖。

Tā yǐqián dǎogǔ guo shǒujī mǎimài.

HSK6

Trước đây anh ấy từng lăn lộn với việc buôn bán điện thoại.

He used to dabble in buying and selling phones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan