WinHSK

捧抱

HSK6v
0 · Lv.1
pěngbào

bế bồng; Ôm ấp; Nâng niu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捧抱是指用手抱住或抬起某物,通常带有温柔和珍惜的感觉。
义项 vHSK6

bế bồng; Ôm ấp; Nâng niu

捧抱是指用手抱住或抬起某物,通常带有温柔和珍惜的感觉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan