WinHSK

捧杯

HSK6v
0 · Lv.1
pěngbēi

đi ra đầu

win the champion(ship); carry off the first prize; win first place

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to come out top
  2. to take the cup
  3. to win a championship
义项 vHSK6

đi ra đầu

to come out top

义项 vHSK6

lấy cốc

to take the cup

义项 vHSK6

giành chức vô địch

to win a championship

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan