WinHSK

捧花

HSK6n
0 · Lv.1
pěnghuā

cầm hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捧着的花束。
义项 nHSK6

cầm hoa

捧着的花束。

免费例句

她被发现时手里捧着新娘捧花。

Tā bèi fāxiàn shí shǒu lǐ pěng zhe xīnniáng pěnghuā.

HSK5

Cô ấy được phát hiện đang ôm bó hoa của cô dâu.

She was found holding the bridal bouquet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan