拼
据传
HSK5v 0 · Lv.1
jùchuán
Nó được báo cáo rằng ...
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- it is reported that ...
- it is rumored that ...
等级
义项 ①v≈HSK5
Nó được báo cáo rằng ...
it is reported that ...
免费例句
学校将在这学期进行一系列改革。
≈HSK5
Nghe đồn trường học sẽ tiến hành một loạt cải cách trong học kỳ này. Nghe đồn là như vậy.
Rumour has it that the school will carry out a series of reforms this semester. 据传 如此。
据传嫦娥的丈夫后羿得到了不死药,为避免坏人抢走仙药,嫦娥就自己吞下了不死药,结果她飞到了月亮上,从此与后羿分离。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
Người ta đồn rằng ...
it is rumored that ...
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分