拼
据悉
HSK7-9v 0 · Lv.1
jùxī
được biết; theo nguồn tin; theo báo cáo
漢越 cứ tất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据了解得知
等级
义项 ①v≈HSK7-9
được biết; theo nguồn tin; theo báo cáo
根据了解得知
免费例句
据悉,他将前往海外学习。
Jùxī, tā jiāng qiánwǎng hǎiwài xuéxí.
≈HSK5
Được biết, anh ấy sẽ đi học ở nước ngoài.
It is reported that he will go abroad to study.
据悉,会议将于下周举行。
Jù xī, huìyì jiāng yú xià zhōu jǔxíng.
≈HSK6
Được biết, hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới.
It is reported that the meeting will be held next week.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分