拼
据说
HSK5v 0 · Lv.1
jùshuō
nghe đâu; nghe nói; nghe đồn; có người nói
漢越 cứ thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 据别人说
等级
义项 ①v≈HSK5
nghe đâu; nghe nói; nghe đồn; có người nói
据别人说
免费例句
据说他已经搬家了。
Jùshuō tā yǐjīng bānjiā le.
≈HSK4
Nghe nói anh ấy đã chuyển nhà rồi.
It is said that he has already moved.
据说孔子有三千弟子。
Jùshuō Kǒngzǐ yǒu sān qiān dìzǐ.
≈HSK4
Người ta nói Khổng Tử có ba nghìn đệ tử.
It is said that Confucius had three thousand disciples.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分