拼
捷克
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
jiékè
Cộng hòa Séc
Czech Republic [ 相关词条 ] 捷克共和国 [名] the Czech Republic 捷克人 [名] Czech(people) 捷克语 [名] Czech (language)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中欧的一个国家,正式名称为捷克共和国,首都为布拉格
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
Cộng hòa Séc
中欧的一个国家,正式名称为捷克共和国,首都为布拉格
免费例句
布拉格是捷克的首都。
Bùlāgé shì Jiékè de shǒudū.
≈HSK5
Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc.
Prague is the capital of the Czech Republic.
捷克是一个美丽的欧洲国家。
Jiékè shì yí ge měilì de Ōuzhōu guójiā.
≈HSK5
Cộng hòa Séc là một quốc gia châu Âu xinh đẹp.
The Czech Republic is a beautiful European country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分